AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

当真 (當真) nghĩa là gì? dàng zhēn

Từ tiếng Trung

当真

phồn thể 當真

dàng zhēn · âm Hán Việt từng chữ: đương chân

Nghĩa tiếng Việt

  1. coi là thật
  2. nghiêm túc
  3. Không đùa đâu, thật đấy!

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “coi là thật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.