"cờ vua" tiếng Trung là 国际象棋 (guó jì xiàng qí)
“cờ vua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
国际象棋
phồn thể 國際象棋
guó jì xiàng qí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
국제상기
gukjesanggi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cờ vua
Từng chữ: 國 (quốc) 際 (tế) 象 (tượng) 棋 (cời)
Cách nói khác: 西洋棋 xī yáng qí · 서양기;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.