"có vảy" tiếng Trung là 鳞状 (lín zhuàng)
“có vảy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
鳞状
phồn thể 鱗狀
lín zhuàng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
린상
rinsang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
鱗状
りんじょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: có vảy; dạng vảy
Cách nói khác: 鬎 là;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.