鳞状 (鱗狀) nghĩa là gì? lín zhuàng
Từ tiếng Trung
鳞状
phồn thể 鱗狀lín zhuàng · âm Hán Việt từng chữ: lân trạng
Nghĩa tiếng Việt
- có vảy
- dạng vảy
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
鱗状
りんじょう
Từng chữ
Xem “có vảy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.