AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cố vấn" tiếng Trung là 顾问 (gù wèn), tiếng Nhật 顧問

“cố vấn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

顾问 phồn thể 顧問

gù wèn · Hán Việt: cố vấn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고문
gomun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

顧問
こもん · từ thông dụng

Nghĩa: cố vấn; tư vấn

Từng chữ: 顧 (cố) 問 (vấn)

Cách nói khác: 谘询员 zī xún yuán; 指导教授 zhǐ dǎo jiào shòu; 参议 cān yì · 참의;

Có phải bạn tìm “cơ vân”?

骨骼肌

gǔ gé jī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cơ vân

Từng chữ: 骨 (cốt) 骼 (cách) 肌 (cơ)

Cách nói khác: 横纹肌 héng wén jī · 횡문기;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.