"cố vấn" tiếng Trung là 顾问 (gù wèn), tiếng Nhật 顧問
“cố vấn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
顾问
phồn thể 顧問
gù wèn · Hán Việt: cố vấn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
고문
gomun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
顧問
こもん · từ thông dụng
Nghĩa: cố vấn; tư vấn
Cách nói khác: 谘询员 zī xún yuán; 指导教授 zhǐ dǎo jiào shòu; 参议 cān yì · 참의;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.