AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

顾问 (顧問) nghĩa là gì? gù wèn

Từ tiếng Trung

顾问

phồn thể 顧問

gù wèn · Hán Việt: cố vấn

Nghĩa tiếng Việt

  1. cố vấn
  2. tư vấn

Đọc theo tiếng Hàn

고문
gomun

Tiếng Nhật

顧問
こもん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “cố vấn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.