"có trong kho" tiếng Trung là 现存 (xiàn cún), tiếng Nhật 現存
“có trong kho” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
现存
phồn thể 現存
xiàn cún
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
현존
hyeonjon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
現存
げんぞん · từ thông dụng
Nghĩa: hiện có; tồn tại; có trong kho
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.