AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

现存 (現存) nghĩa là gì? xiàn cún

Từ tiếng Trung

现存

phồn thể 現存

xiàn cún · âm Hán Việt từng chữ: hiện tồn

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện có
  2. tồn tại
  3. có trong kho

Đọc theo tiếng Hàn

현존
hyeonjon

Tiếng Nhật

現存
げんぞん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “hiện có” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.