AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"có trật tự" tiếng Trung là 有序 (yǒu xù)

“có trật tự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

有序

yǒu xù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

유서
yuseo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: có trật tự; ngăn nắp; liên tiếp; theo thứ tự

Từng chữ: 有 (hữu) 序 (tựa)

Cách nói khác: 有板有眼 yǒu bǎn yǒu yǎn · 유판유안; 有次序 yǒu cì xù · 유차서; 规整 guī zhěng · 규정; 井井 jǐng jǐng · 정정;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.