AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

有序 nghĩa là gì? yǒu xù

Từ tiếng Trung

有序

yǒu xù · âm Hán Việt từng chữ: hữu tựa

Nghĩa tiếng Việt

  1. có trật tự
  2. ngăn nắp
  3. liên tiếp
  4. theo thứ tự

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “có trật tự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.