AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cỏ tranh" tiếng Trung là 茅草 (máo cǎo)

“cỏ tranh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

茅草

máo cǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

모초
mocho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cỏ tranh

Từng chữ: 茅 (nhà) 草 (thảo)

Có phải bạn tìm “cổ tranh”?

古筝 phồn thể 古箏

gǔ zhēng · Hán Việt: cổ tranh

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고쟁
gojaeng · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

古筝
こそう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: cổ tranh (đàn tranh lớn có từ 13 đến 25 dây, phát triển từ cổ cầm 古琴[gu3 qin2] trong thời Đường và Tống)

Từng chữ: 古 (cổ) 箏 (tranh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.