AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

古筝 (古箏) nghĩa là gì? gǔ zhēng

Từ tiếng Trung

古筝

phồn thể 古箏

gǔ zhēng · âm Hán Việt từng chữ: cổ tranh

Nghĩa tiếng Việt

  1. cổ tranh (đàn tranh lớn có từ 13 đến 25 dây, phát triển từ cổ cầm 古琴[gu3 qin2] trong thời Đường và Tống)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

古筝
こそう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.