AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"co ro lại với nhau" tiếng Trung là 缩成一团 (suō chéng yī tuán)

“co ro lại với nhau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

缩成一团 phồn thể 縮成一團

suō chéng yī tuán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: co ro lại với nhau; cuộn tròn lại

Từng chữ: 縮 (súc) 成 (thành) 一 (nhất) 團 (đoàn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.