AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"co quắp" tiếng Trung là 痉挛 (jìng luán)

“co quắp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

痉挛 phồn thể 痙攣

jìng luán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

경련
gyeongryeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

痙攣
けいれん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: giật; co quắp; co thắt; co giật

Từng chữ: 痙 (kinh) 攣

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.