痉挛 (痙攣) nghĩa là gì? jìng luán
Từ tiếng Trung
痉挛
phồn thể 痙攣jìng luán · âm Hán Việt từng chữ: kinh ?
Nghĩa tiếng Việt
- giật
- co quắp
- co thắt
- co giật
Đọc theo tiếng Hàn
경련
gyeongryeon
Tiếng Nhật
痙攣
けいれん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.