AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"có quan hệ với" tiếng Trung là 过从 (guò cóng)

“có quan hệ với” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

过从 phồn thể 過從

guò cóng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

과종
gwajong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: có quan hệ với; giao du với

Từng chữ: 過 (quá) 從 (tòng)

Cách nói khác: 来往 lái wǎng · 내왕; 发生关系 fā shēng guān xi;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.