AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"có ngũ quan cân đối" tiếng Trung là 五官端正 (wǔ guān duān zhèng)

“có ngũ quan cân đối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

五官端正

wǔ guān duān zhèng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

오관단정
ogwandanjeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: có ngũ quan cân đối

Từng chữ: 五 (ngũ) 官 (quan) 端 (đoan) 正 (chính)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.