AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"có mệnh trời" tiếng Trung là 受命于天 (shòu mìng yú tiān)

“có mệnh trời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

受命于天 phồn thể 受命於天

shòu mìng yú tiān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm hoàng đế nhờ ơn trời; có mệnh trời

Từng chữ: 受 (thụ) 命 (mệnh) 於 (ư) 天 (thiên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.