AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"có màu" tiếng Trung là 有色 (yǒu sè)

“có màu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

有色

yǒu sè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

유색
yusaek · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

有色
ゆうしょく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: có màu; không phải da trắng; kim loại màu

Từng chữ: 有 (hữu) 色 (sắc)

Có phải bạn tìm “cờ màu”?

彩旗

cǎi qí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

채기
chaegi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cờ màu

Từng chữ: 彩 (thái) 旗 (cờ)

Có phải bạn tìm “cỡ mẫu”?

标准尺寸 phồn thể 標準尺寸

biāo zhǔn chǐ cùn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

표준척촌
pyojuncheokchon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cỡ mẫu

Từng chữ: 標 (bêu) 準 (chuẩn) 尺 (xích) 寸 (thốn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.