AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"có mặt" tiếng Trung là 在场 (zài chǎng)

“có mặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

在场 phồn thể 在場

zài chǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: có mặt; có mặt tại hiện trường

Từng chữ: 在 (tại) 場 (trường)

Cách nói khác: 在座 zài zuò · 재좌; 到场 dào chǎng; 莅任 lì rèn; 出席 chū xí · 출석; 莅 lì;

Có phải bạn tìm “có mắt”?

长眼 phồn thể 長眼

zhǎng yǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

장안
jangan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: có mắt; (nghĩa bóng) nhìn nơi mình đi; coi chừng; cẩn thận

Từng chữ: 長 (trường) 眼 (nhãn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.