AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

长眼 (長眼) nghĩa là gì? zhǎng yǎn

Từ tiếng Trung

长眼

phồn thể 長眼

zhǎng yǎn · âm Hán Việt từng chữ: trường nhãn

Nghĩa tiếng Việt

  1. có mắt
  2. (nghĩa bóng) nhìn nơi mình đi
  3. coi chừng
  4. cẩn thận

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “có mắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.