"có lời" tiếng Trung là 划 (huá)
“có lời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
huá
Âm Hán Hàn của chữ
획
hoek · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
劃
かく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: chèo; lái; có lời; đáng (công sức)
Từng chữ: 划 (vạch)
Có phải bạn tìm “có lợi”?
yǒu lì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
유리
yuri · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
有利
ゆうり · từ thông dụng
Nghĩa: có lợi; thuận lợi
Cách nói khác: 裨 bì · 비; 占便宜 zhàn pián yi; 助益 zhù yì · 조익; 有益处 yǒu yì chu · 유익처; 利 lì;
Có phải bạn tìm “có lỗi”?
负有责任
phồn thể 負有責任
fù yǒu zé rèn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
부유책임
buyuchaekim · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: có lỗi; bị trách; chịu trách nhiệm (về sai lầm hoặc tội ác)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.