AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cơ học newton" tiếng Trung là 牛顿力学 (Niú dùn lì xué)

“cơ học newton” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

牛顿力学 phồn thể 牛頓力學

Niú dùn lì xué

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cơ học Newton

Từng chữ: 牛 (ngưu) 頓 (đốn) 力 (lực) 學 (học)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.