"có đủ ăn đủ mặc" tiếng Trung là 温饱 (wēn bǎo)
“có đủ ăn đủ mặc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
温饱
phồn thể 溫飽
wēn bǎo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
온포
onpo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: có đủ ăn đủ mặc; được cung cấp đầy đủ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.