AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

温饱 (溫飽) nghĩa là gì? wēn bǎo

Từ tiếng Trung

温饱

phồn thể 溫飽

wēn bǎo · âm Hán Việt từng chữ: ôn bão

Nghĩa tiếng Việt

  1. có đủ ăn đủ mặc
  2. được cung cấp đầy đủ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “có đủ ăn đủ mặc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.