AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cờ đỏ" tiếng Trung là 红旗 (hóng qí)

“cờ đỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

红旗 phồn thể 紅旗

hóng qí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

홍기
honggi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

紅旗
こうき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: cờ đỏ

Từng chữ: 紅 (hồng) 旗 (cờ)

Có phải bạn tìm “cố đô”?

故都

gù dū · Hán Việt: cố đô

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고도
godo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cố đô; kinh đô cổ

Từng chữ: 故 (cố) 都 (đô)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.