AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

红旗 (紅旗) nghĩa là gì? Hóng qí

Từ tiếng Trung

红旗

phồn thể 紅旗

Hóng qí · âm Hán Việt từng chữ: hồng cờ

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khu Hongqi của thành phố Tân Hương 新鄉市|新乡市[Xin1 xiang1 shi4], Hà Nam

Cách đọc / nghĩa khác: 紅旗 hóng qí — cờ đỏ;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

紅旗
こうき
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.