"cố định" tiếng Trung là 固定 (gù dìng), tiếng Nhật 固定
“cố định” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
gù dìng · Hán Việt: cố định
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
고정
gojeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
固定
こてい · từ thông dụng
Nghĩa: cố định; gắn chặt; đặt cố định; đã cố định
Cách nói khác: 定 dìng · 정; 奠 diàn · 전; 定格 dìng gé · 정격; 划一不二 huà yī bù èr; 确定 què dìng · 확정;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.