AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

固定

gù dìng · Hán Việt: cố định

Nghĩa tiếng Việt

  1. cố định
  2. gắn chặt
  3. đặt cố định
  4. đã cố định
  5. ổn định
  6. thường xuyên

Đọc theo tiếng Hàn

고정
gojeong

Tiếng Nhật

固定
こてい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “cố định” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.