AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cô dâu" tiếng Trung là 新娘 (xīn niáng)

“cô dâu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

新娘

xīn niáng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cô dâu

Từng chữ: 新 (tân) 娘 (nương)

Cách nói khác: 新妇 xīn fù · 신부; 新嫁娘 xīn jià niáng;

Có phải bạn tìm “có dầu”?

含油

hán yóu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

함유
hamyu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

含油
がんゆ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: chứa dầu; có dầu

Từng chữ: 含 (hàm) 油 (dầu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.