AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cơ chế" tiếng Trung là 机制 (jī zhì)

“cơ chế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

机制 phồn thể 機制

jī zhì · Hán Việt: cơ chế

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

기제
gije · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

機制
きせい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: cơ chế

Từng chữ: 機 (cơ) 制 (chế)

Cách nói khác: 机关 jī guān · 기관; 机构 jī gòu · 기구; 机理 jī lǐ; 机 jī · 기;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.