AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

机制 (機製) nghĩa là gì? jī zhì

Từ tiếng Trung

机制

phồn thể 機製

jī zhì · âm Hán Việt từng chữ: cơ chế

Nghĩa tiếng Việt

  1. xử lý bằng máy
  2. làm bằng máy

Đọc theo tiếng Hàn

기제
gije

Tiếng Nhật

機制
きせい

Từng chữ

Xem “xử lý bằng máy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.