AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“có” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

有

yǒu

Âm Hán Hàn của chữ

유
yu · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

有
ゆう · từ thông dụng

Nghĩa: có; có (gì đó); (dạng kết hợp) có; với

Từng chữ: 有 (hữu)

Cách nói khác: 具有 jù yǒu · 구유; 拥有 yōng yǒu · 옹유; 具备 jù bèi · 구비;

Có phải bạn tìm “cổ”?

古

gǔ

Âm Hán Hàn của chữ

고
go · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

古
いにしえ · từ thông dụng

Nghĩa: cổ; thời xa xưa; tiền sử-

Từng chữ: 古 (cổ)

Cách nói khác: 领 lǐng;

Có phải bạn tìm “cỏ”?

草

cǎo

Âm Hán Hàn của chữ

초
cho · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

草
くさ · từ thông dụng

Nghĩa: cỏ; rơm; bản thảo; phác thảo (một văn kiện)

Từng chữ: 草 (thảo)

Có phải bạn tìm “cô”?

小姐

xiǎo jie

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cô gái; cô; (tiếng lóng) gái mại dâm

Từng chữ: 小 (tiểu) 姐 (thư)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.