AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

有 nghĩa là gì? yǒu

Từ tiếng Trung

有

yǒu · Hán Việt: hữu

Nghĩa tiếng Việt

  1. có
  2. có (gì đó)
  3. (dạng kết hợp) có
  4. với
  5. mang tính chất gì đó (như trong 有意[you3 yi4] cố ý)

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

有
ゆう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “có” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.