AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"clostridium botulinum" tiếng Trung là 肉毒杆菌 (ròu dú gǎn jūn)

“clostridium botulinum” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

肉毒杆菌 phồn thể 肉毒桿菌

ròu dú gǎn jūn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Clostridium botulinum

Từng chữ: 肉 (nhục) 毒 (độc) 桿 菌 (khuẩn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.