"chuyện tình yêu" tiếng Trung là 风花雪月 (fēng huā xuě yuè)
“chuyện tình yêu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
风花雪月
phồn thể 風花雪月
fēng huā xuě yuè
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
풍화설월
punghwaseolwol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: gió hoa tuyết trăng, đề tài thơ văn tầm thường (thành ngữ); ngôn từ hoa mỹ không có nội dung; chuyện tình yêu; lãng mạn
Từng chữ: 風 (phong) 花 (hoa) 雪 (tuyết) 月 (nguyệt)
Cách nói khác: 罗曼史 luó màn shǐ;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.