AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

风花雪月 (風花雪月) nghĩa là gì? fēng huā xuě yuè

Từ tiếng Trung

风花雪月

phồn thể 風花雪月

fēng huā xuě yuè · âm Hán Việt từng chữ: phong hoa tuyết nguyệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. gió hoa tuyết trăng, đề tài thơ văn tầm thường (thành ngữ)
  2. ngôn từ hoa mỹ không có nội dung
  3. chuyện tình yêu
  4. lãng mạn
  5. phong lưu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.