AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chuyến tàu đêm" tiếng Trung là 晚车 (wǎn chē)

“chuyến tàu đêm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

晚车 phồn thể 晚車

wǎn chē

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chuyến tàu đêm

Từng chữ: 晚 (vãn) 車 (xa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.