"chuyện nhỏ" tiếng Trung là 多大点事 (duō dà diǎn shì)
“chuyện nhỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
多大点事
phồn thể 多大點事
duō dà diǎn shì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: chuyện nhỏ; Quan trọng quá!
Từng chữ: 多 (đa) 大 (đại) 點 (điểm) 事 (sự)
Cách nói khác: 儿戏 ér xì; 屁事 pì shì; 区区小事 qū qū xiǎo shì;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.