"chuyên nghiệp" tiếng Trung là 职业 (zhí yè), tiếng Nhật 職業
“chuyên nghiệp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
职业
phồn thể 職業
zhí yè
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
직업
jikeop · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
職業
しょくぎょう · từ thông dụng
Nghĩa: nghề nghiệp; chuyên nghiệp; công việc; chuyên nghiệp
Cách nói khác: 执业 zhí yè · 집업; 懂门儿 dǒng mén r; 不落痕迹 bù luò hén jì;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.