AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

职业 (職業) nghĩa là gì? zhí yè

Từ tiếng Trung

职业

phồn thể 職業

zhí yè · âm Hán Việt từng chữ: chức nghiệp

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghề nghiệp
  2. chuyên nghiệp
  3. công việc
  4. chuyên nghiệp

Đọc theo tiếng Hàn

직업
jikeop

Tiếng Nhật

職業
しょくぎょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “nghề nghiệp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.