AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chuyển lỗ thành lãi" tiếng Trung là 扭亏为盈 (niǔ kuī wéi yíng)

“chuyển lỗ thành lãi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

扭亏为盈 phồn thể 扭虧為盈

niǔ kuī wéi yíng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chuyển lỗ thành lãi; trở nên có lãi

Từng chữ: 扭 (nữu) 虧 (khuya) 為 (vi) 盈 (dềnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.