扭亏为盈 (扭虧為盈) nghĩa là gì? niǔ kuī wéi yíng
Từ tiếng Trung
扭亏为盈
phồn thể 扭虧為盈niǔ kuī wéi yíng · âm Hán Việt từng chữ: nữu khuya vi dềnh
Nghĩa tiếng Việt
- chuyển lỗ thành lãi
- trở nên có lãi
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “chuyển lỗ thành lãi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.