AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chuyển hướng nhìn" tiếng Trung là 转移视线 (zhuǎn yí shì xiàn)

“chuyển hướng nhìn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

转移视线 phồn thể 轉移視線

zhuǎn yí shì xiàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전이시선
jeonisiseon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chuyển hướng nhìn; (bóng) chuyển sự chú ý; đánh lạc hướng

Từng chữ: 轉 (chuyển) 移 (dời) 視 (thị) 線 (tuyến)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.