AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

转移视线 (轉移視線) nghĩa là gì? zhuǎn yí shì xiàn

Từ tiếng Trung

转移视线

phồn thể 轉移視線

zhuǎn yí shì xiàn · âm Hán Việt từng chữ: chuyển dời thị tuyến

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuyển hướng nhìn
  2. (bóng) chuyển sự chú ý
  3. đánh lạc hướng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chuyển hướng nhìn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.