转移视线 (轉移視線) nghĩa là gì? zhuǎn yí shì xiàn
Từ tiếng Trung
转移视线
phồn thể 轉移視線zhuǎn yí shì xiàn · âm Hán Việt từng chữ: chuyển dời thị tuyến
Nghĩa tiếng Việt
- chuyển hướng nhìn
- (bóng) chuyển sự chú ý
- đánh lạc hướng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “chuyển hướng nhìn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.