AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chuyến đi đầu tiên" tiếng Trung là 处女航 (chǔ nǚ háng)

“chuyến đi đầu tiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

处女航 phồn thể 處女航

chǔ nǚ háng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chuyến đi đầu tiên

Từng chữ: 處 (xử) 女 (nữa) 航 (hàng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.