AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chướng ngại vật" tiếng Trung là 拦路虎 (lán lù hǔ)

“chướng ngại vật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

拦路虎 phồn thể 攔路虎

lán lù hǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chướng ngại vật

Từng chữ: 攔 (dan) 路 (lộ) 虎 (hổ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.