AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

拦路虎 (攔路虎) nghĩa là gì? lán lù hǔ

Từ tiếng Trung

拦路虎

phồn thể 攔路虎

lán lù hǔ · âm Hán Việt từng chữ: dan lộ hổ

Nghĩa tiếng Việt

  1. chướng ngại vật

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chướng ngại vật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.