AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"chướng bụng" tiếng Trung là 鼓胀 (gǔ zhàng)

“chướng bụng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

鼓胀 phồn thể 鼓脹

gǔ zhàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고창
gochang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

鼓脹
こちょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: phồng lên; chướng bụng

Từng chữ: 鼓 (cổ) 脹 (trướng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.