AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

鼓胀 (鼓脹) nghĩa là gì? gǔ zhàng

Từ tiếng Trung

鼓胀

phồn thể 鼓脹

gǔ zhàng · âm Hán Việt từng chữ: cổ trướng

Nghĩa tiếng Việt

  1. phồng lên
  2. chướng bụng

Đọc theo tiếng Hàn

고창
gochang

Tiếng Nhật

鼓脹
こちょう

Từng chữ

Xem “phồng lên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.